khúc dạo

khúc dạo

Khúc dạo của bản nhạc này thật hay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn nhạc mở đầu: "khúc dạo" chỉ một đoạn nhạc ngắn được chơiđầu một tác phẩm âm nhạc, nhằm giới thiệu giai điệu chính hoặc tạo không khí cho bài hát, bản nhạc.
    • Phần mở đầu, khởi đầu: "khúc dạo" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần mở đầu, bước khởi đầu của một sự việc, hoạt động, hoặc quá trình nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (âm nhạc):

    • Người nghệ sĩ piano chơi một khúc dạo nhẹ nhàng trước khi bắt đầu bản sonata. (Đoạn nhạc mở đầu được chơi để dẫn dắt vào tác phẩm chính.)
    • Khúc dạo của bài hát này rất quen thuộc với khán giả. (Đoạn nhạc đầu tiên của bài hát gây ấn tượng mạnh.)
  • Nghĩa bóng (khởi đầu):

    • Những cuộc trò chuyện nhỏ khúc dạo cho một buổi họp quan trọng. (Phần mở đầu không chính thức trước khi vào nội dung chính.)
    • Mùa xuân khúc dạo cho một năm mới tràn đầy hy vọng. (Mùa xuân đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khúc dạo đầu": nhấn mạnh tính chất mở đầu, thường dùng trong âm nhạc hoặc văn học.

    • Khúc dạo đầu của bản giao hưởng tạo nên không khí huyền bí. (Đoạn mở đầu mang tính giới thiệu tạo cảm xúc.)
  • "khúc dạo cuối" (postlude): đoạn nhạc kết thúc, đối lập với khúc dạo đầu.

    • Sau bài hát chính, nghệ sĩ chơi một khúc dạo cuối để kết thúc buổi diễn. (Đoạn nhạc kết thúc, thường mang tính tổng kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạo (động từ): hành động chơi nhạc hoặc làm một việc đó một cách nhẹ nhàng, không chính thức.

    • Anh ấy thích dạo đàn vào mỗi buổi tối. (Chơi đàn một cách thư giãn, không theo khuôn mẫu.)
  • Khúc nhạc dạo: cụm từ đồng nghĩa với "khúc dạo", thường dùng trong văn nói.

    • Khúc nhạc dạo vang lên, khán giả im lặng lắng nghe. (Đoạn nhạc mở đầu được chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần mở đầu: đoạn đầu tiên của một tác phẩm hoặc sự kiện.

    • Phần mở đầu của bộ phim rất ấn tượng. (Tương tự "khúc dạo" trong ngữ cảnh phi âm nhạc.)
  • Khởi đầu: bước đầu tiên của một quá trình.

    • Đây khởi đầu cho một dự án lớn. (Đồng nghĩa với "khúc dạo" khi dùng theo nghĩa bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Dạo nhạc mở màn: hành động chơi nhạc để bắt đầu một sự kiện, buổi biểu diễn.

    • Ban nhạc dạo nhạc mở màn cho đêm hội. (Chơi nhạc khởi động chương trình.)
  • Khúc dạo ngắn: đoạn mở đầu ngắn gọn, không kéo dài.

    • Chỉ một khúc dạo ngắn trước khi vào bài hát chính. (Đoạn nhạc mở đầu thời lượng ngắn.)